越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lời chúc sức khỏe” (1)
lời chúc sức khỏe
英语
短语Wishes for health
Ông bà đã nhận được nhiều lời chúc sức khỏe của người dân.
The couple received many wishes for health from the people.
相关词“lời chúc sức khỏe” (0)
未找到相关词。
短语“lời chúc sức khỏe” (1)
Ông bà đã nhận được nhiều lời chúc sức khỏe của người dân.
The couple received many wishes for health from the people.
